Kanji
予
Nghia trong Tiếng Việttrước đó, trước đây, bản thân tôi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
anteriormente, anterior, eu mesmo
Tiếng Anh
beforehand, previous, myself
Tiếng Tây Ban Nha
de antemano, anterior, yo mismo
Tiếng Hàn
이전에, 이전의, 나
Tiếng Pháp
auparavant, précédent, moi-même
Tiếng Ý
prima, precedente, me stesso
Tiếng Đức
vorher, zuvor, ich selbst
Tiếng Indonesia
sebelumnya, masa lalu, diriku sendiri
Tiếng Thái
ก่อนหน้านี้, ก่อนหน้า, ตัวฉันเอง
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N4
予定より早く終わりました。
Yotei yori hayaku owarimashita.
Kết thúc sớm hơn dự định.
N4
予想と違う結果でした。
Yosou to chigau kekka deshita.
Kết quả khác dự đoán.
N4
彼は医者になる予定です。
Kare wa isha ni naru yotei desu.
Anh ấy dự định trở thành bác sĩ.
N4
彼は医者になる予定です。
Kare wa isha ni naru yotei desu.
Anh ấy dự định trở thành bác sĩ.
N4
来週旅行する予定があります。
Raishuu ryokou suru yotei ga arimasu.
Tôi dự định đi du lịch tuần sau.
N4
来週旅行する予定があります。
Raishuu ryokou suru yotei ga arimasu.
Tôi dự định đi du lịch tuần sau.
N4
時間が足りなかったので予定を少し変更することにした
Jikan ga tarinakatta node yotei o sukoshi henkou suru koto ni shita
Vì thiếu thời gian tôi quyết định thay đổi kế hoạch một chút
N4
今日は予定が多すぎて全部終わらないかもしれないね
Kyou wa yotei ga oosugite zenbu owaranai kamo shirenai ne
Hôm nay có quá nhiều kế hoạch có thể không xong hết
N4
急に予定が変わったので、今日の会議には出られないかも
Kyuu ni yotei ga kawatta node, kyou no kaigi ni wa derarenai kamo
Vì lịch thay đổi đột ngột nên có thể tôi không tham gia cuộc họp hôm nay được
Ngữ pháp