Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

nhân đạo, đức hạnh, lòng nhân ái

Cách đọc
Onyomi: ジン, ニ, ニン Kunyomi: — Romaji: jin, ni, nin
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha humanidade, virtude, benevolência
Tiếng Anh humanity, virtue, benevolence
Tiếng Tây Ban Nha humanidad, virtud, benevolencia
Tiếng Hàn 인류애, 미덕, 자비심
Tiếng Pháp humanité, vertu, bienveillance
Tiếng Ý umanità, virtù, benevolenza
Tiếng Đức Menschlichkeit, Tugend, Wohlwollen
Tiếng Indonesia kemanusiaan, kebajikan, kemurahan hati
Tiếng Thái มนุษยธรรม คุณธรรม ความเมตตา
Kanji

Kanji liên quan