Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

bị kẹt, động vật có vỏ, trung gian

Cách đọc
Onyomi: カイ Kunyomi: — Romaji: kai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha espremido, marisco, mediar
Tiếng Anh jammed in, shellfish, mediate
Tiếng Tây Ban Nha atascados, mariscos, mediar
Tiếng Hàn 꽉 끼어 있는, 조개류, 중재하다
Tiếng Pháp coincés, coquillages, médiateurs
Tiếng Ý incastrati, molluschi, mediare
Tiếng Đức eingeklemmt, Schalentiere, vermitteln
Tiếng Indonesia terjepit, kerang, menengahi
Tiếng Thái อัดแน่น, หอย, ไกล่เกลี่ย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này