Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

thay thế, thay đổi, chuyển đổi

Cách đọc
Onyomi: ダイ, タイ Kunyomi: か.わる, かわ.る, かわ.り, か.わり, -がわ.り, -が.わり, か.える, よ, しろ Romaji: dai, tai / ka.waru, kawa.ru, kawa.ri, ka.wari, -gawa.ri, -ga.wari, ka.eru, yo, shiro
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha substituir, alterar, converter
Tiếng Anh substitute, change, convert
Tiếng Tây Ban Nha sustituir, cambiar, convertir
Tiếng Hàn 대체하다, 바꾸다, 변환하다
Tiếng Pháp substituer, changer, convertir
Tiếng Ý sostituire, cambiare, convertire
Tiếng Đức ersetzen, ändern, umwandeln
Tiếng Indonesia mengganti, mengubah, mengkonversi
Tiếng Thái แทนที่ เปลี่ยนแปลง แปลง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này