Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

tiền trợ cấp, lương, điều trị

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: — Romaji: hou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estipêndio, salário, tratamento
Tiếng Anh stipend, salary, traitement
Tiếng Tây Ban Nha estipendio, salario, tratamiento
Tiếng Hàn 수당, 급여, 대우
Tiếng Pháp allocation, salaire, traitement
Tiếng Ý indennità, stipendio, trattamento
Tiếng Đức Stipendium, Gehalt, Behandlung
Tiếng Indonesia tunjangan, gaji, perawatan
Tiếng Thái เงินช่วยเหลือค่าครองชีพ เงินเดือน ค่ารักษาพยาบาล
Kanji

Kanji liên quan