Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

tiết kiệm, kinh tế, tằn tiện

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: つま.しい, つづまやか Romaji: ken / tsuma.shii, tsuzumayaka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha frugal, econômico, parcimonioso
Tiếng Anh frugal, economy, thrifty
Tiếng Tây Ban Nha frugal, económico, ahorrativo
Tiếng Hàn 검소한, 경제적인, 알뜰한
Tiếng Pháp frugal, économe, économe
Tiếng Ý frugale, economico, parsimonioso
Tiếng Đức sparsam, wirtschaftlich, sparsam
Tiếng Indonesia hemat, ekonomis, cermat
Tiếng Thái ประหยัด, มัธยัสถ์, มัธยัสถ์
Kanji

Kanji liên quan