Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

hạnh phúc, may mắn, hạnh phúc

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: しあわ.せ, さいわ.い Romaji: kou / shiawa.se, saiwa.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha felicidade, sorte, felicidade
Tiếng Anh happiness, luck, felicidad
Tiếng Tây Ban Nha felicidad, suerte, dicha
Tiếng Hàn 행복, 행운, 펠리다드
Tiếng Pháp bonheur, chance, félicité
Tiếng Ý felicità, fortuna, felicità
Tiếng Đức Glück, Glück, Felicidad
Tiếng Indonesia kebahagiaan, keberuntungan, felicidad
Tiếng Thái ความสุข, โชค, felicidad
Kanji

Kanji liên quan