Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

khí hậu, mùa, thời tiết

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: そうろう Romaji: kou / sourou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha clima, estação do ano, tempo
Tiếng Anh climate, season, weather
Tiếng Tây Ban Nha clima, estación, tiempo
Tiếng Hàn 기후, 계절, 날씨
Tiếng Pháp climat, saison, météo
Tiếng Ý clima, stagione, tempo atmosferico
Tiếng Đức Klima, Jahreszeit, Wetter
Tiếng Indonesia iklim, musim, cuaca
Tiếng Thái สภาพภูมิอากาศ ฤดูกาล สภาพอากาศ
Kanji

Kanji liên quan