Kanji
偉
Nghia trong Tiếng Việtđáng ngưỡng mộ, vĩ đại, xuất chúng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
admirável, grandeza, notável
Tiếng Anh
admirable, greatness, remarkable
Tiếng Tây Ban Nha
admirable, grandeza, extraordinario
Tiếng Hàn
훌륭한, 위대함, 놀라운
Tiếng Pháp
admirable, grandeur, remarquable
Tiếng Ý
ammirevole, grandezza, notevole
Tiếng Đức
bewundernswert, großartig, bemerkenswert
Tiếng Indonesia
mengagumkan, kebesaran, luar biasa
Tiếng Thái
น่าชื่นชม, ความยิ่งใหญ่, น่าทึ่ง
Kanji
Kanji liên quan
N1
俳
hai
haiku, diễn viên, acteur
N1
倉
sou / kura
kho hàng, nhà kho, nhà chứa hàng
N1
僚
ryou
đồng nghiệp, quan chức, bạn đồng hành
N4
借
shaku / ka.riru
mượn, thuê, vay mượn
N1
倫
rin
đạo đức, người bạn đồng hành, đạo đức
N1
僕
boku / shimobe
tôi (nam), người hầu
N1
俸
hou
tiền trợ cấp, lương, điều trị
N1
俺
en / ore, ware
Chính tôi, yo
N1
俵
hyou / tawara
túi, kiện, bao
Từ