Kanji
入
Nghia trong Tiếng Việtnhập, chèn, nhập
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
inserir, inserir, entrar
Tiếng Anh
enter, insert, entrer
Tiếng Tây Ban Nha
entrar, insertar, entrar
Tiếng Hàn
입력하다, 삽입하다, 입력하다
Tiếng Pháp
entrer, insérer, entrer
Tiếng Ý
entrare, inserire, entrare
Tiếng Đức
Eingabe, Einfügen, Eingabe
Tiếng Indonesia
masukkan, sisipkan, masuk
Tiếng Thái
ป้อน, แทรก, ป้อน
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
受け入れる
ukeireru
chấp nhận, tiếp nhận, đón nhận
N1
恐れ入る
osoreiru
tràn ngập sự sợ hãi, cảm thấy mình nhỏ bé
N1
介入
kainyuu
sự can thiệp
N1
加入
kanyuu
trở thành thành viên, gia nhập
N1
新入生
shinnyuusei
sinh viên mới, sinh viên năm nhất, sinh viên năm nhất
N1
潜入
sennyuu
sự xâm nhập, lẻn vào
N1
申し入れる
moushiireru
đề xuất, chính thức yêu cầu
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
N2
四捨五入
shishagonyuu
làm tròn (phân số)
Câu