Kanji
入
Nghia trong Tiếng Việtnhập, chèn, nhập
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
inserir, inserir, entrar
Tiếng Anh
enter, insert, entrer
Tiếng Tây Ban Nha
entrar, insertar, entrar
Tiếng Hàn
입력하다, 삽입하다, 입력하다
Tiếng Pháp
entrer, insérer, entrer
Tiếng Ý
entrare, inserire, entrare
Tiếng Đức
Eingabe, Einfügen, Eingabe
Tiếng Indonesia
masukkan, sisipkan, masuk
Tiếng Thái
ป้อน, แทรก, ป้อน
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N2
侵入
shinnyuu
sự xâm lược, cuộc đột kích, sự xâm phạm
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
手入れ
teire
sửa chữa, bảo trì
N2
取り入れる
toriireru
thu hoạch, tiếp nhận, nhận nuôi
N2
日の入り
hinoiri
hoàng hôn
N3
収入
shuunyuu
thu nhập, doanh thu
N3
気に入る
ki ni iru
thích, vừa ý
Câu