Kanji
列
Nghia trong Tiếng Việttệp, hàng, thứ hạng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
arquivo, linha, classificação
Tiếng Anh
file, row, rank
Tiếng Tây Ban Nha
archivo, fila, rango
Tiếng Hàn
파일, 행, 순위
Tiếng Pháp
fichier, ligne, rang
Tiếng Ý
file, riga, rango
Tiếng Đức
Datei, Zeile, Rang
Tiếng Indonesia
berkas, baris, peringkat
Tiếng Thái
ไฟล์, แถว, อันดับ
Kanji
Kanji liên quan
Từ