Kanji
刺
Nghia trong Tiếng Việtgai, đâm xuyên, đâm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
espinho, perfurar, esfaquear
Tiếng Anh
thorn, pierce, stab
Tiếng Tây Ban Nha
espina, perforar, apuñalar
Tiếng Hàn
가시, 꿰뚫다, 찌르다
Tiếng Pháp
épine, percer, poignarder
Tiếng Ý
spina, trafiggere, pugnalare
Tiếng Đức
Dornen, durchbohren, erstechen
Tiếng Indonesia
duri, menusuk, menikam
Tiếng Thái
หนาม, แทง, ทิ่มแทง
Kanji
Kanji liên quan
Từ