Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

chắc chắn, sức mạnh, lên men

Cách đọc
Onyomi: ゴウ Kunyomi: — Romaji: gou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha robusto, força, fechado
Tiếng Anh sturdy, strength, fermeté
Tiếng Tây Ban Nha robusto, fuerza, firme
Tiếng Hàn 견고한, 강도, fermeté
Tiếng Pháp robuste, force, fermeté
Tiếng Ý robusto, forza, fermentato
Tiếng Đức robust, Stärke, fest
Tiếng Indonesia kokoh, kuat, fermeté
Tiếng Thái แข็งแรง ทนทาน หมัก
Kanji

Kanji liên quan