Kanji
剣
Nghia trong Tiếng Việtkiếm cong, kiếm thẳng, lưỡi kiếm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sabre, espada, lâmina
Tiếng Anh
sabre, sword, blade
Tiếng Tây Ban Nha
sable, espada, hoja
Tiếng Hàn
사브르, 검, 칼날
Tiếng Pháp
sabre, épée, lame
Tiếng Ý
sciabola, spada, lama
Tiếng Đức
Säbel, Schwert, Klinge
Tiếng Indonesia
pedang, saber, mata pisau
Tiếng Thái
ดาบ, ใบมีด
Kanji
Kanji liên quan
Từ