Kanji
勁
Nghia trong Tiếng Việtmạnh mẽ, fuerte
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
forte, fuerte
Tiếng Anh
strong, fuerte
Tiếng Tây Ban Nha
fuerte, fuerte
Tiếng Hàn
강한, fuerte
Tiếng Pháp
fort, fuerte
Tiếng Ý
forte, fuerte
Tiếng Đức
stark, fuerte
Tiếng Indonesia
kuat, fuerte
Tiếng Thái
แข็งแกร่ง, fuerte
Kanji