Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

miệng, bouche, boca

Cách đọc
Onyomi: コウ, ク Kunyomi: くち Romaji: kou, ku / kuchi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha boca
Tiếng Anh mouth, bouche, boca
Tiếng Tây Ban Nha boca, bouche, boca
Tiếng Hàn 입, 부슈, 보카
Tiếng Pháp bouche, boca
Tiếng Ý bocca, bouche, boca
Tiếng Đức Mund, Bouche, Boca
Tiếng Indonesia mulut, bouche, boca
Tiếng Thái ปาก, bouche, boca
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này