Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

phù hợp, thích hợp, tham gia

Cách đọc
Onyomi: ゴウ, ガッ, カッ Kunyomi: あ.う, -あ.う, あ.い, あい-, -あ.い, -あい, あ.わす, あ.わせる, -あ.わせる Romaji: gou, gatsu, katsu / a.u, -a.u, a.i, ai-, -a.i, -ai, a.wasu, a.waseru, -a.waseru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha servir, adequado, juntar-se
Tiếng Anh fit, suit, join
Tiếng Tây Ban Nha ajustar, traje, unirse
Tiếng Hàn 적합, 정장, 결합
Tiếng Pháp s'adapter, convenir, joindre
Tiếng Ý adattarsi, vestire, unirsi
Tiếng Đức passen, anziehen, verbinden
Tiếng Indonesia cocok, sesuai, bergabung
Tiếng Thái พอดี, เข้าชุด, ต่อกัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan