Kanji
合
Nghia trong Tiếng Việtphù hợp, thích hợp, tham gia
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
servir, adequado, juntar-se
Tiếng Anh
fit, suit, join
Tiếng Tây Ban Nha
ajustar, traje, unirse
Tiếng Hàn
적합, 정장, 결합
Tiếng Pháp
s'adapter, convenir, joindre
Tiếng Ý
adattarsi, vestire, unirsi
Tiếng Đức
passen, anziehen, verbinden
Tiếng Indonesia
cocok, sesuai, bergabung
Tiếng Thái
พอดี, เข้าชุด, ต่อกัน
Kanji
Kanji liên quan
N4
同
dou / ona.ji
giống nhau, đồng ý, bình đẳng
N5
名
mei, myou / na, -na
tên, nổi bật, xuất sắc
N3
向
kou / mu.ku, mu.i, -mu.ki, mu.keru, -mu.ke, mu.kau, mu.kai, mu.kou, mu.kou-, muko, muka.i
Ở đằng xa, hướng về phía bên kia, vượt ra ngoài.
N2
各
kaku / onoono
mỗi, mọi, hoặc
N1
吉
kichi, kitsu / yoshi
Chúc may mắn, niềm vui, chúc mừng!
N3
吸
kyuu / su.u
hút, uống, hít vào
N1
吐
to / ha.ku, tsu.ku
khạc nhổ, nôn mửa, ợ hơi
N2
叫
kyou / sake.bu
la hét, kêu lên, gào thét
N1
后
kou, go / kisaki
hoàng hậu, nữ hoàng, sau
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
Ngữ pháp