Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

Ở đằng xa, hướng về phía bên kia, vượt ra ngoài.

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: む.く, む.い, -む.き, む.ける, -む.け, む.かう, む.かい, む.こう, む.こう-, むこ, むか.い Romaji: kou / mu.ku, mu.i, -mu.ki, mu.keru, -mu.ke, mu.kau, mu.kai, mu.kou, mu.kou-, muko, muka.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lá longe, de frente, além
Tiếng Anh yonder, facing, beyond
Tiếng Tây Ban Nha allá, de frente, más allá
Tiếng Hàn 저 멀리, 마주 보고, 저 너머
Tiếng Pháp là-bas, face à, au-delà
Tiếng Ý laggiù, di fronte, oltre
Tiếng Đức dort drüben, gegenüberliegend, jenseits
Tiếng Indonesia ke sana, menghadap, di balik
Tiếng Thái ไกลออกไป เบื้องหน้า เบื้องหลัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này