Kanji
喝
Nghia trong Tiếng Việtkhàn giọng, mắng mỏ, càu nhàu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rouco, repreender, grunhir
Tiếng Anh
hoarse, scold, gronder
Tiếng Tây Ban Nha
ronco, regañar, gruñir
Tiếng Hàn
목이 쉰, 꾸짖다, 더 거칠게 하다
Tiếng Pháp
enroué, gronder, gronde
Tiếng Ý
rauco, rimproverare, brontolare
Tiếng Đức
heiser, schimpfen, grimmig
Tiếng Indonesia
serak, memarahi, menggeram
Tiếng Thái
เสียงแหบ, ดุด่า, เสียงดัง
Kanji
Kanji liên quan
N1
善
zen / yo.i, i.i, yo.ku, yoshi.tosuru
đức hạnh, tốt đẹp, lòng tốt
N1
哲
tetsu / satoi, akiraka
triết học, rõ ràng, triết học
N2
喫
kitsu / no.mu
tiêu thụ, ăn, uống
N1
唆
sa / soso.ru, sosonoka.su
cám dỗ, quyến rũ, xúi giục
N1
喪
sou / mo
nhớ nhung, thương tiếc, mất mát
N1
唐
tou / kara
Đường, Trung Quốc, nước ngoài
N1
喚
kan / wame.ku
la hét, khóc lóc, gọi
N1
喉
kou / nodo
cổ họng, giọng nói, garganta
N1
唄
bai / uta, uta.u
bài hát, bản ballad, canción