Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

khàn giọng, mắng mỏ, càu nhàu

Cách đọc
Onyomi: カツ Kunyomi: — Romaji: katsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rouco, repreender, grunhir
Tiếng Anh hoarse, scold, gronder
Tiếng Tây Ban Nha ronco, regañar, gruñir
Tiếng Hàn 목이 쉰, 꾸짖다, 더 거칠게 하다
Tiếng Pháp enroué, gronder, gronde
Tiếng Ý rauco, rimproverare, brontolare
Tiếng Đức heiser, schimpfen, grimmig
Tiếng Indonesia serak, memarahi, menggeram
Tiếng Thái เสียงแหบ, ดุด่า, เสียงดัง
Kanji

Kanji liên quan