Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tụng niệm, đọc thuộc lòng, cầu khẩn

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: とな.える Romaji: shou / tona.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cantar, recitar, invocar
Tiếng Anh chant, recite, call upon
Tiếng Tây Ban Nha cantar, recitar, invocar
Tiếng Hàn 찬송하다, 암송하다, 부르다
Tiếng Pháp chanter, réciter, invoquer
Tiếng Ý cantare, recitare, invocare
Tiếng Đức singen, rezitieren, anrufen
Tiếng Indonesia melantunkan, membacakan, memanggil
Tiếng Thái สวดมนต์, ท่อง, อัญเชิญ
Kanji

Kanji liên quan