Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

nước bọt, đờm

Cách đọc
Onyomi: ダ, タ Kunyomi: つば, つばき Romaji: da, ta / tsuba, tsubaki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha saliva, escarro
Tiếng Anh saliva, sputum
Tiếng Tây Ban Nha saliva, esputo
Tiếng Hàn 타액, 가래
Tiếng Pháp salive, expectorations
Tiếng Ý saliva, espettorato
Tiếng Đức Speichel, Auswurf
Tiếng Indonesia air liur, dahak
Tiếng Thái น้ำลาย เสมหะ
Kanji

Kanji liên quan