Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tiết lộ, công khai, nói

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: ひら.く, さと.す Romaji: kei / hira.ku, sato.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha divulgar, abrir, dizer
Tiếng Anh disclose, open, say
Tiếng Tây Ban Nha revelar, abrir, decir
Tiếng Hàn 공개하다, 열다, 말하다
Tiếng Pháp révéler, ouvrir, dire
Tiếng Ý rivelare, aprire, dire
Tiếng Đức offenbaren, öffnen, sagen
Tiếng Indonesia mengungkapkan, membuka, mengatakan
Tiếng Thái เปิดเผย, เปิด, กล่าว
Kanji

Kanji liên quan