Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

điền vào, lấp đầy, làm cho tốt

Cách đọc
Onyomi: テン, チン Kunyomi: はま.る, うず.める, は.める, ふさ.ぐ Romaji: ten, chin / hama.ru, uzu.meru, ha.meru, fusa.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha preencher, completar, fazer o bem
Tiếng Anh fill in, fill up, make good
Tiếng Tây Ban Nha rellenar, llenar, hacer bien
Tiếng Hàn 채워 넣다, 채우다, 잘하다
Tiếng Pháp remplir, remplir, faire du bien
Tiếng Ý riempire, riempire, fare bene
Tiếng Đức ausfüllen, auffüllen, gut machen
Tiếng Indonesia mengisi, memuai, memperbaiki
Tiếng Thái เติมให้เต็ม ทำให้ดี
Kanji

Kanji liên quan