Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

được khuấy động, được tiếp thêm sinh lực, phát triển mạnh mẽ

Cách đọc
Onyomi: フン Kunyomi: ふる.う Romaji: fun / furu.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha agitar, revigorar, prosperar
Tiếng Anh stirred up, be invigorated, flourish
Tiếng Tây Ban Nha agitado, vigorizado, prosperado
Tiếng Hàn 자극받다, 활력을 얻다, 번창하다
Tiếng Pháp stimulés, revigorés, épanouis
Tiếng Ý agitato, rinvigorito, prosperare
Tiếng Đức aufgewühlt, gestärkt, aufgeblüht
Tiếng Indonesia Tergerak, menjadi bersemangat, berkembang
Tiếng Thái ตื่นตัว มีพลัง เจริญรุ่งเรือง
Kanji

Kanji liên quan