Kanji
奴
Nghia trong Tiếng Việtngười đàn ông, nô lệ, người hầu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cara, escravo, criado
Tiếng Anh
guy, slave, manservant
Tiếng Tây Ban Nha
hombre, esclavo, sirviente
Tiếng Hàn
남자, 노예, 하인
Tiếng Pháp
gars, esclave, domestique
Tiếng Ý
ragazzo, schiavo, servitore
Tiếng Đức
Kerl, Sklave, Diener
Tiếng Indonesia
pria, budak, pelayan
Tiếng Thái
ผู้ชาย, ทาส, คนรับใช้ชาย
Kanji
Kanji liên quan
N1
威
i / odo.su, odo.shi, odo.kasu
đe dọa, phẩm giá, uy nghiêm
N1
姻
in
hôn nhân, kết hôn, vợ chồng
N1
姫
ki / hime, hime-
công chúa, công chúa nhỏ, công chúa
N3
娘
jou / musume, ko
con gái, cô gái, thiếu nữ
N1
娠
shin
với đứa trẻ, mang thai, femme enceinte
N1
娯
go
sự giải trí, niềm vui, sự giải trí
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
婆
ba / baba, baa
bà già, bà ngoại, vú nuôi
Từ