Kanji
妃
Nghia trong Tiếng Việtnữ hoàng, công chúa, nữ hoàng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rainha, princesa, reina
Tiếng Anh
queen, princess, reine
Tiếng Tây Ban Nha
reina, princesa, reina
Tiếng Hàn
여왕, 공주, 여왕
Tiếng Pháp
reine, princesse, reine
Tiếng Ý
regina, principessa, regina
Tiếng Đức
Königin, Prinzessin, Hoheit
Tiếng Indonesia
ratu, putri, reine
Tiếng Thái
ราชินี, เจ้าหญิง, ราชินี
Kanji
Kanji liên quan
N4
始
shi / haji.meru, -haji.meru, haji.maru
bắt đầu, khởi đầu, người bắt đầu
N2
委
i / yuda.neru
ủy ban, giao phó cho, để lại cho
N3
妻
sai / tsuma
vợ, người phối ngẫu, vợ chồng
N4
姉
shi / ane, haha
chị gái, soeur aînée, thị trưởng hermana
N4
妹
mai / imouto
em gái, soeur cadette, hermana menor
N2
姓
sei, shou
họ, nom de famille, apellido
N1
妬
to, tsu / neta.mu, sone.mu, tsumo.ru, fusa.gu
ghen tị, đố kỵ
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
姿
shi / sugata
hình dạng, hình thức, hình dáng