Kanji
妃
Nghia trong Tiếng Việtnữ hoàng, công chúa, nữ hoàng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rainha, princesa, reina
Tiếng Anh
queen, princess, reine
Tiếng Tây Ban Nha
reina, princesa, reina
Tiếng Hàn
여왕, 공주, 여왕
Tiếng Pháp
reine, princesse, reine
Tiếng Ý
regina, principessa, regina
Tiếng Đức
Königin, Prinzessin, Hoheit
Tiếng Indonesia
ratu, putri, reine
Tiếng Thái
ราชินี, เจ้าหญิง, ราชินี
Kanji
Kanji liên quan
N1
媛
en / hime
người phụ nữ xinh đẹp, công chúa, belle femme
N1
媒
bai / nakoudo
người trung gian, người trung gian, người trung gian
N1
婿
sei / muko
chú rể, con rể, hôn phu
N1
嫌
ken, gen / kira.u, kira.i, iya
không thích, ghét bỏ, căm thù
N1
嫁
ka / yome, totsu.gu, i.ku, yu.ku
kết hôn với, cô dâu, prendre mari
N1
嫉
shitsu / sone.mu, neta.mu, niku.mu
ghen tị, đố kỵ
N1
嫡
chaku, teki
vợ hợp pháp, dòng dõi trực tiếp (không phải con hoang), hợp pháp (enfant, femme)
N1
嬉
ki / ure.shii, tano.shimu
vui mừng, hài lòng, hân hoan
N1
嬢
jou / musume
cô gái, cô bé, quý cô