Kanji
妖
Nghia trong Tiếng Việthấp dẫn, mê hoặc, tai họa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
atraente, sedutor, calamidade
Tiếng Anh
attractive, bewitching, calamity
Tiếng Tây Ban Nha
atractivo, hechizante, calamidad
Tiếng Hàn
매력적인, 홀리는, 재앙
Tiếng Pháp
attrayant, envoûtant, calamité
Tiếng Ý
attraente, ammaliante, calamità
Tiếng Đức
anziehend, bezaubernd, Unglück
Tiếng Indonesia
menarik, mempesona, malapetaka
Tiếng Thái
น่าดึงดูดใจ, น่าหลงใหล, หายนะ
Kanji
Kanji liên quan
N1
奴
do / yatsu, yakko
người đàn ông, nô lệ, người hầu
N1
姫
ki / hime, hime-
công chúa, công chúa nhỏ, công chúa
N3
娘
jou / musume, ko
con gái, cô gái, thiếu nữ
N1
娠
shin
với đứa trẻ, mang thai, femme enceinte
N1
娯
go
sự giải trí, niềm vui, sự giải trí
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
婆
ba / baba, baa
bà già, bà ngoại, vú nuôi