Kanji
妙
Nghia trong Tiếng Việttinh tế, kỳ lạ, lập dị
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
requintado, estranho, esquisito
Tiếng Anh
exquisite, strange, queer
Tiếng Tây Ban Nha
exquisito, extraño, peculiar
Tiếng Hàn
절묘한, 기묘한, 특이한
Tiếng Pháp
exquis, étrange, queer
Tiếng Ý
squisito, strano, queer
Tiếng Đức
exquisit, seltsam, merkwürdig
Tiếng Indonesia
indah, aneh, ganjil
Tiếng Thái
งดงาม แปลกประหลาด พิลึก
Kanji
Kanji liên quan
N1
媛
en / hime
người phụ nữ xinh đẹp, công chúa, belle femme
N1
媒
bai / nakoudo
người trung gian, người trung gian, người trung gian
N1
婿
sei / muko
chú rể, con rể, hôn phu
N1
嫌
ken, gen / kira.u, kira.i, iya
không thích, ghét bỏ, căm thù
N1
嫁
ka / yome, totsu.gu, i.ku, yu.ku
kết hôn với, cô dâu, prendre mari
N1
嫉
shitsu / sone.mu, neta.mu, niku.mu
ghen tị, đố kỵ
N1
嫡
chaku, teki
vợ hợp pháp, dòng dõi trực tiếp (không phải con hoang), hợp pháp (enfant, femme)
N1
嬉
ki / ure.shii, tano.shimu
vui mừng, hài lòng, hân hoan
N1
嬢
jou / musume
cô gái, cô bé, quý cô
Từ