Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

hôn nhân, kết hôn, vợ chồng

Cách đọc
Onyomi: イン Kunyomi: — Romaji: in
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha matrimônio, casar, conjugal
Tiếng Anh matrimony, marry, conjugal
Tiếng Tây Ban Nha matrimonio, casarse, conyugal
Tiếng Hàn 혼인, 결혼하다, 부부
Tiếng Pháp mariage, se marier, conjugal
Tiếng Ý matrimonio, sposarsi, coniugale
Tiếng Đức Ehe, heiraten, ehelich
Tiếng Indonesia perkawinan, menikah, hubungan suami istri
Tiếng Thái การสมรส, แต่งงาน, ชีวิตสมรส
Kanji

Kanji liên quan