Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sự giải trí, niềm vui, sự giải trí

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: — Romaji: go
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha recreação, prazer, diversão
Tiếng Anh recreation, pleasure, divertissement
Tiếng Tây Ban Nha recreación, placer, diversión
Tiếng Hàn 레크리에이션, 즐거움, 오락
Tiếng Pháp récréation, plaisir, divertissement
Tiếng Ý ricreazione, piacere, divertissement
Tiếng Đức Erholung, Vergnügen, Abwechslung
Tiếng Indonesia rekreasi, kesenangan, pengalihan
Tiếng Thái การพักผ่อนหย่อนใจ ความเพลิดเพลิน ความหลากหลาย
Kanji

Kanji liên quan