Kanji
婿
Nghia trong Tiếng Việtchú rể, con rể, hôn phu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
noivo, genro, noivo
Tiếng Anh
bridegroom, son-in-law, fiancé
Tiếng Tây Ban Nha
novio, yerno, prometido
Tiếng Hàn
신랑, 사위, 약혼자
Tiếng Pháp
marié, gendre, fiancé
Tiếng Ý
sposo, genero, fidanzato/a
Tiếng Đức
Bräutigam, Schwiegersohn, Verlobter
Tiếng Indonesia
mempelai pria, menantu laki-laki, tunangan
Tiếng Thái
เจ้าบ่าว, ลูกเขย, คู่หมั้น
Kanji
Kanji liên quan
N2
委
i / yuda.neru
ủy ban, giao phó cho, để lại cho
N3
妻
sai / tsuma
vợ, người phối ngẫu, vợ chồng
N4
姉
shi / ane, haha
chị gái, soeur aînée, thị trưởng hermana
N4
妹
mai / imouto
em gái, soeur cadette, hermana menor
N2
姓
sei, shou
họ, nom de famille, apellido
N1
妬
to, tsu / neta.mu, sone.mu, tsumo.ru, fusa.gu
ghen tị, đố kỵ
N1
嬢
jou / musume
cô gái, cô bé, quý cô
N1
妨
bou / samata.geru
làm phiền, ngăn cản, cản trở
N1
妊
nin, jin / hara.mu, migomo.ru
mang thai, Grossesse, enceinte (nữ)