Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

Đền thờ Thần đạo, chòm sao, cung điện

Cách đọc
Onyomi: キュウ, グウ, ク, クウ Kunyomi: みや Romaji: kyuu, guu, ku, kuu / miya
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Santuário xintoísta, constelações, palácio
Tiếng Anh Shinto shrine, constellations, palace
Tiếng Tây Ban Nha Santuario sintoísta, constelaciones, palacio
Tiếng Hàn 신사, 별자리, 궁궐
Tiếng Pháp Sanctuaire shinto, constellations, palais
Tiếng Ý Santuario shintoista, costellazioni, palazzo
Tiếng Đức Shinto-Schrein, Sternbilder, Palast
Tiếng Indonesia Kuil Shinto, rasi bintang, istana
Tiếng Thái ศาลเจ้าชินโต กลุ่มดาว พระราชวัง
Kanji

Kanji liên quan