Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

sự cô đơn, lặng lẽ, dịu nhẹ

Cách đọc
Onyomi: ジャク, セキ Kunyomi: さび, さび.しい, さび.れる, さみ.しい Romaji: jaku, seki / sabi, sabi.shii, sabi.reru, sami.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha solidão, silenciosamente, suave
Tiếng Anh loneliness, quietly, mellow
Tiếng Tây Ban Nha soledad, silenciosa, suave
Tiếng Hàn 외로움, 조용히, 온화하게
Tiếng Pháp la solitude, tranquillement, doucement
Tiếng Ý solitudine, tranquillamente, dolcemente
Tiếng Đức Einsamkeit, still, sanft
Tiếng Indonesia kesendirian, tenang, lembut
Tiếng Thái ความเหงา เงียบสงบ นุ่มนวล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này