Kanji
寂
Nghia trong Tiếng Việtsự cô đơn, lặng lẽ, dịu nhẹ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
solidão, silenciosamente, suave
Tiếng Anh
loneliness, quietly, mellow
Tiếng Tây Ban Nha
soledad, silenciosa, suave
Tiếng Hàn
외로움, 조용히, 온화하게
Tiếng Pháp
la solitude, tranquillement, doucement
Tiếng Ý
solitudine, tranquillamente, dolcemente
Tiếng Đức
Einsamkeit, still, sanft
Tiếng Indonesia
kesendirian, tenang, lembut
Tiếng Thái
ความเหงา เงียบสงบ นุ่มนวล
Kanji
Kanji liên quan
N1
宜
gi / yoro.shii, yoro.shiku
lời chúc tốt đẹp nhất, tốt, có thể triệu tập
N1
寧
nei / mushi.ro
tốt hơn hết là nên hòa bình.
N1
寡
ka
góa phụ, thiểu số, số ít
N1
審
shin / tsumabi.raka, tsubusa.ni
phiên tòa, thẩm phán, xét xử
N3
完
kan
hoàn hảo, kết thúc
N1
宏
kou / hiro.i
rộng, lớn, lớn
N1
寮
ryou
ký túc xá, nhà trọ, biệt thự
N4
安
an / yasu.i, yasu.maru, yasu, yasu.raka
thư giãn, rẻ, thấp
N3
宅
taku
nhà, căn nhà, nơi ở
Từ