Kanji
寮
Nghia trong Tiếng Việtký túc xá, nhà trọ, biệt thự
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
dormitório, albergue, vila
Tiếng Anh
dormitory, hostel, villa
Tiếng Tây Ban Nha
dormitorio, hostal, villa
Tiếng Hàn
기숙사, 호스텔, 빌라
Tiếng Pháp
dortoir, auberge, villa
Tiếng Ý
dormitorio, ostello, villa
Tiếng Đức
Schlafsaal, Hostel, Villa
Tiếng Indonesia
asrama, hostel, vila
Tiếng Thái
หอพัก, โฮสเทล, วิลล่า
Kanji
Kanji liên quan
N1
審
shin / tsumabi.raka, tsubusa.ni
phiên tòa, thẩm phán, xét xử
N3
察
satsu
đoán, suy luận, phỏng đoán
N1
寧
nei / mushi.ro
tốt hơn hết là nên hòa bình.
N1
寡
ka
góa phụ, thiểu số, số ít
N3
寝
shin / ne.ru, ne.kasu, i.nu, mitamaya, ya.meru
Nằm xuống, ngủ, nghỉ ngơi
N1
寛
kan / kutsuro.gu, hiro.i, yuru.yaka
khoan dung, nhân nhượng, hào phóng
N3
富
fu, fuu / to.mu, tomi
giàu có, sung túc, dồi dào
N3
寒
kan / samu.i
lạnh, froid (nhiệt độ), frío
N3
寄
ki / yo.ru, -yo.ri, yo.seru
đến gần, ghé vào, kéo lại gần