Kanji
岩
Nghia trong Tiếng Việttảng đá, hòn đá, vách đá
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rochedo, rocha, penhasco
Tiếng Anh
boulder, rock, cliff
Tiếng Tây Ban Nha
roca, peñasco, acantilado
Tiếng Hàn
바위, 암석, 절벽
Tiếng Pháp
rocher, pierre, falaise
Tiếng Ý
masso, roccia, scogliera
Tiếng Đức
Felsbrocken, Felsen, Klippe
Tiếng Indonesia
batu besar, batu karang, tebing
Tiếng Thái
ก้อนหิน, หิน, หน้าผา
Kanji
Kanji liên quan
Từ