Kanji
嵩
Nghia trong Tiếng Việttrở nên trầm trọng hơn, trở nên tồi tệ hơn, trở nên to lớn hơn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
agravar-se, piorar, aumentar de volume
Tiếng Anh
be aggravated, grow worse, grow bulky
Tiếng Tây Ban Nha
agravarse, empeorar, volverse voluminoso
Tiếng Hàn
악화되다, 더 심해지다, 커지다
Tiếng Pháp
s'énerver, s'aggraver, prendre du volume
Tiếng Ý
essere aggravato, peggiorare, diventare voluminoso
Tiếng Đức
sich verschlimmern, sich verschlimmern, an Umfang zunehmen
Tiếng Indonesia
menjadi semakin parah, memburuk, membesar
Tiếng Thái
อาการแย่ลง รุนแรงขึ้น และใหญ่ขึ้น
Kanji
Kanji liên quan
N1
峻
shun / kewa.shii, taka.i
cao, dốc, alto
N1
峡
kyou, kou / hazama
hẻm núi, khe núi, vực sâu
N1
嶺
rei, ryou / mine
đỉnh, chóp, pico
N1
峠
touge
đỉnh núi, đèo núi, cao trào
N3
岡
kou / oka
núi, đồi, gò
N2
岩
gan / iwa
tảng đá, hòn đá, vách đá
N2
岸
gan / kishi
bãi biển, bờ biển, sông
N1
岳
gaku / take
điểm, đỉnh, núi
N1
岬
kou / misaki
mũi đất, mũi đất, dải đất