Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

vải lanh, vải, trải

Cách đọc
Onyomi: フ, ホ Kunyomi: ぬの, し.く, きれ Romaji: fu, ho / nuno, shi.ku, kire
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha linho, pano, colcha
Tiếng Anh linen, cloth, spread
Tiếng Tây Ban Nha lino, tela, cubre
Tiếng Hàn 린넨, 천, 덮개
Tiếng Pháp lin, tissu, couvre-lit
Tiếng Ý lino, stoffa, stesa
Tiếng Đức Leinen, Tuch, Decke
Tiếng Indonesia linen, kain, terhampar
Tiếng Thái ผ้าลินิน, ผ้า, ผ้าปูที่นอน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này