Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

tiền mặt, thói quen xấu, tiền tố khiêm tốn

Cách đọc
Onyomi: ヘイ Kunyomi: ぬさ Romaji: hei / nusa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dinheiro, mau hábito, prefixo humilde
Tiếng Anh cash, bad habit, humble prefix
Tiếng Tây Ban Nha efectivo, mal hábito, prefijo humilde
Tiếng Hàn 현금, 나쁜 습관, 겸손한 접두사
Tiếng Pháp argent, mauvaise habitude, préfixe humble
Tiếng Ý contanti, cattiva abitudine, prefisso umile
Tiếng Đức Bargeld, schlechte Angewohnheit, bescheidener Präfix
Tiếng Indonesia uang tunai, kebiasaan buruk, awalan sederhana
Tiếng Thái เงินสด, นิสัยไม่ดี, คำนำหน้าถ่อมตัว
Kanji

Kanji liên quan