Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sân trong, vườn, sân

Cách đọc
Onyomi: テイ Kunyomi: にわ Romaji: tei / niwa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pátio, jardim, quintal
Tiếng Anh courtyard, garden, yard
Tiếng Tây Ban Nha patio, jardín, patio
Tiếng Hàn 안뜰, 정원, 마당
Tiếng Pháp cour, jardin, cour
Tiếng Ý cortile, giardino, cortile
Tiếng Đức Innenhof, Garten, Hof
Tiếng Indonesia halaman, taman, pekarangan
Tiếng Thái ลานบ้าน สวน สนามหญ้า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này