Kanji
張
Nghia trong Tiếng Việtkéo dài, bộ đếm cho cung và nhạc cụ dây, kéo giãn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
alongar, contrapeso para arcos e instrumentos de corda, esticar
Tiếng Anh
lengthen, counter for bows & stringed instruments, stretch
Tiếng Tây Ban Nha
alargar, contrapeso para arcos e instrumentos de cuerda, estirar
Tiếng Hàn
활과 현악기용 길이 조절 장치, 늘리다
Tiếng Pháp
allonger, contre-pied pour archets et instruments à cordes, étirer
Tiếng Ý
allungare, contatore per archi e strumenti a corda, allungare
Tiếng Đức
verlängern, Zähler für Bögen und Streichinstrumente, dehnen
Tiếng Indonesia
memperpanjang, penghitung untuk busur & alat musik gesek, meregangkan
Tiếng Thái
ยืด, แก้โจทย์สำหรับคันธนูและเครื่องดนตรีประเภทสาย, ยืดออก
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
誇張
kochou
cường điệu
N1
突っ張る
tsupparu
chống đỡ, trở nên cứng nhắc, đẩy (đối thủ), bám vào (ý kiến của ai đó), kiên quyết
N1
膨張
bouchou
sự giãn nở, sưng lên, tăng lên
N1
張り紙
harigami
thông báo, áp phích
N2
威張る
ibaru
kiêu hãnh, vênh váo
N2
拡張
kakuchou
sự mở rộng
N2
出張
shucchou
chuyến công tác
N2
張り切る
harikiru
có tinh thần phấn chấn, tràn đầy sức sống
N2
欲張り
yokubari
tham
Câu