Kanji
彦
Nghia trong Tiếng Việtchàng trai, cậu bé (cổ), bonhomme
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rapaz, menino (antigo), bonhomme
Tiếng Anh
lad, boy (ancient), bonhomme
Tiếng Tây Ban Nha
muchacho, chico (antiguo), bonhomme
Tiếng Hàn
소년, 젊은이 (고대), 용감한
Tiếng Pháp
garçon, garçon (ancien), bonhomme
Tiếng Ý
ragazzo, ragazzo (antico), bonhomme
Tiếng Đức
Junge, Knabe (antik), guter Mann
Tiếng Indonesia
pemuda, anak laki-laki (kuno), bonhomme
Tiếng Thái
เด็กหนุ่ม, เด็กชาย (สมัยโบราณ), หนุ่มน้อย
Kanji
Kanji liên quan
N3
形
kei, gyou / kata, -gata, katachi, nari
hình dạng, hình thức, kiểu dáng
N1
彩
sai / irodo.ru
tô màu, sơn, trang điểm
N1
彫
chou / ho.ru, -bo.ri
chạm khắc, khắc, đục
N1
彬
hin, fun / uruwa.shii, aki.raka
tinh tế, nhẹ nhàng, thanh lịch
N1
彪
hyou, hyuu / aya
lốm đốm, loang lổ, có hoa văn
N1
彰
shou
bằng sáng chế, rõ ràng, bằng sáng chế
N1
影
ei / kage
bóng, hình bóng, ảo ảnh