Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

chàng trai, cậu bé (cổ), bonhomme

Cách đọc
Onyomi: ゲン Kunyomi: ひこ Romaji: gen / hiko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rapaz, menino (antigo), bonhomme
Tiếng Anh lad, boy (ancient), bonhomme
Tiếng Tây Ban Nha muchacho, chico (antiguo), bonhomme
Tiếng Hàn 소년, 젊은이 (고대), 용감한
Tiếng Pháp garçon, garçon (ancien), bonhomme
Tiếng Ý ragazzo, ragazzo (antico), bonhomme
Tiếng Đức Junge, Knabe (antik), guter Mann
Tiếng Indonesia pemuda, anak laki-laki (kuno), bonhomme
Tiếng Thái เด็กหนุ่ม, เด็กชาย (สมัยโบราณ), หนุ่มน้อย
Kanji

Kanji liên quan