Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

lốm đốm, loang lổ, có hoa văn

Cách đọc
Onyomi: ヒョウ, ヒュウ Kunyomi: あや Romaji: hyou, hyuu / aya
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha manchado, manchado, padronizado
Tiếng Anh spotted, mottled, patterned
Tiếng Tây Ban Nha manchado, moteado, estampado
Tiếng Hàn 점박이, 얼룩덜룩한, 무늬가 있는
Tiếng Pháp tacheté, marbré, à motifs
Tiếng Ý maculato, screziato, a motivi
Tiếng Đức gefleckt, gesprenkelt, gemustert
Tiếng Indonesia berbintik, bercorak, berpola
Tiếng Thái มีจุดด่าง มีลาย มีลวดลาย
Kanji

Kanji liên quan