Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tô màu, sơn, trang điểm

Cách đọc
Onyomi: サイ Kunyomi: いろど.る Romaji: sai / irodo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha colorir, pintar, maquiagem
Tiếng Anh coloring, paint, makeup
Tiếng Tây Ban Nha colorear, pintar, maquillar
Tiếng Hàn 색칠, 페인트, 메이크업
Tiếng Pháp coloriage, peinture, maquillage
Tiếng Ý colorare, dipingere, truccare
Tiếng Đức Ausmalen, Farbe, Make-up
Tiếng Indonesia mewarnai, cat, riasan
Tiếng Thái การระบายสี, สีทา, เครื่องสำอาง
Kanji

Kanji liên quan