Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

chạm khắc, khắc, đục

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: ほ.る, -ぼ.り Romaji: chou / ho.ru, -bo.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esculpir, gravar, cinzelar
Tiếng Anh carve, engrave, chisel
Tiếng Tây Ban Nha tallar, grabar, cincelar
Tiếng Hàn 조각하다, 새기다, 끌로 깎다
Tiếng Pháp sculpter, graver, ciseler
Tiếng Ý scolpire, incidere, scalpellare
Tiếng Đức schnitzen, gravieren, meißeln
Tiếng Indonesia mengukir, memahat, menggores
Tiếng Thái แกะสลัก, สลักลาย, สกัด
Kanji

Kanji liên quan