Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

xuyên thấu, làm sạch, đâm thủng

Cách đọc
Onyomi: テツ Kunyomi: — Romaji: tetsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha penetrar, limpar, perfurar
Tiếng Anh penetrate, clear, pierce
Tiếng Tây Ban Nha penetrar, despejar, perforar
Tiếng Hàn 침투하다, 제거하다, 꿰뚫다
Tiếng Pháp pénétrer, dégager, percer
Tiếng Ý penetrare, liberare, trafiggere
Tiếng Đức durchdringen, klären, durchbohren
Tiếng Indonesia menembus, membersihkan, menusuk
Tiếng Thái แทรกซึม, ทะลุ, เจาะ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này