Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

tức giận, bị xúc phạm, colère

Cách đọc
Onyomi: ド, ヌ Kunyomi: いか.る, おこ.る Romaji: do, nu / ika.ru, oko.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha com raiva, ficar ofendido, colère
Tiếng Anh angry, be offended, colère
Tiếng Tây Ban Nha enojado, ofenderse, colère
Tiếng Hàn 화난, 불쾌해하다, 모욕하다
Tiếng Pháp en colère, être offensé, colère
Tiếng Ý arrabbiato, essere offeso, colère
Tiếng Đức wütend, beleidigt sein, colère
Tiếng Indonesia marah, tersinggung, colère
Tiếng Thái โกรธ, รู้สึกขุ่นเคือง, colère
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này