Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sự xấu hổ, sự ô nhục, honte

Cách đọc
Onyomi: チ Kunyomi: は.じる, はじ, は.じらう, は.ずかしい Romaji: chi / ha.jiru, haji, ha.jirau, ha.zukashii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vergonha, desonra, honestidade
Tiếng Anh shame, dishonor, honte
Tiếng Tây Ban Nha vergüenza, deshonor, honestidad
Tiếng Hàn 수치심, 불명예, 망신
Tiếng Pháp honte, déshonneur, honte
Tiếng Ý vergogna, disonore, onore
Tiếng Đức Schande, Unehre, Honte
Tiếng Indonesia rasa malu, aib, honte
Tiếng Thái ความอับอาย, ความเสื่อมเสียเกียรติ, เกียรติยศ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này